Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
julai
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ ngốc, đồ khốn
danh từ
idiot, twat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
julai
Dạng gốc
(base form)
julai
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jula
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
idiot
Kẻ ngốc
IDiot
Người ủng hộ thuyết thiết kế thông minh
AI
1
Đồ ngốc
1
Đồ ngốc
1
Đồ ngốc