Dịch

julai

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ ngốc, đồ khốndanh từidiot, twat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. julaiDạng gốc (base form)
  2. julaisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI