Dịch

jula

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ ngốc, đồ khốndanh từidiot, twat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. julaDạng gốc (base form)
  2. julasSố nhiều (plural)

AI