Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
julajú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xulaˈxu/
Nghĩa chính
1
Một vòng hula
danh từ
a hula hoop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
julajú
Dạng gốc
(base form)
julajú
es
Số nhiều
(plural)
julajú
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hula hoop
Vòng lắc hula
AI
1
Một vòng hula
1
Một vòng hula
1
Một vòng hula