Dịch

julajú

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xulaˈxu/

Nghĩa chính

  1. Một vòng huladanh từa hula hoop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. julajúDạng gốc (base form)
  2. julajúesSố nhiều (plural)
  3. julajúsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI