Nghĩa chính
- Vòng lắc huladanh từA toy in the form of a large hoop which is twirled around various parts of the body, especially the waist.
- Sử dụng vòng hulađộng từTo use a hula hoop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hula hoopNguyên thể (infinitive)
- hula hoopsSố nhiều (plural)
- hula hoopedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hula hoopingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hula hooperdanh từ | danh từ | Người sử dụng hoặc biểu diễn việc sử dụng vòng hula |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . ?
- .
- .