hula-hula
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌula ˈula/
Nghĩa chính
- Một trò chơi trong đó một người quay vòng hula quanh eo bằng chuyển động của hôngdanh từa game in which a person spins a hula hoop around the waist with the movements of the hips
- Một vòng huladanh từa hula hoop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hula-hulaDạng gốc (base form)
- hula-hulasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh