Dịch

hula-hula

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌula ˈula/

Nghĩa chính

  1. Một trò chơi trong đó một người quay vòng hula quanh eo bằng chuyển động của hôngdanh từa game in which a person spins a hula hoop around the waist with the movements of the hips
  2. Một vòng huladanh từa hula hoop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hula-hulaDạng gốc (base form)
  2. hula-hulasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI