parecido
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/paɾeˈθido/nguồn
Nghĩa chính
- Tương tự, giốngtính từsimilar
- Sự giống nhau, nét tương đồngdanh từresemblance
- Phân từ hai của parecerđộng từpast participle of parecer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parecidoDạng gốc (base form)
- parecidísimoSo sánh nhất (superlative)
- parecidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- parecidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- parecidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bien parecido | Ưa nhìn, đẹp trai | |
| guardar parecido | Có nét tương đồng | |
| tener parecido con alguien | Có nét giống ai | |
| parecido sorprendente | Sự giống nhau kỳ lạ | |
| mal parecido | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- aiređồng nghĩasự giống nhau
- igualdễ nhầm'parecido' mang nghĩa 'tương tự, hơi giống' (có điểm khác), trong khi 'igual' nhấn mạnh sự giống hệt hoặc tương đương hoàn toàn.
- mismođồng nghĩaGần nghĩa; thường nhấn mạnh có điểm giống chứ không phải là cùng một thứ.
- similarđồng nghĩathường dùng cho hình dạng, ngoại hình
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự giống nhau
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cậu bé rất giống mẹ mình.
- .Có một sự giống nhau đáng kinh ngạc giữa họ.
- .Có rất nhiều ngôn ngữ tương tự như tiếng Tây Ban Nha.