Dịch

parecido

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/paɾeˈθido/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tương tự, giốngtính từsimilar
  2. Sự giống nhau, nét tương đồngdanh từresemblance
  3. Phân từ hai của parecerđộng từpast participle of parecer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parecidoDạng gốc (base form)
  2. parecidísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. parecidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. parecidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. parecidaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

bien parecidoƯa nhìn, đẹp trai
guardar parecidoCó nét tương đồng
tener parecido con alguienCó nét giống ai
parecido sorprendenteSự giống nhau kỳ lạ
mal parecidoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự giống nhau

Ví dụ

  • .Cậu bé rất giống mẹ mình.
  • .Có một sự giống nhau đáng kinh ngạc giữa họ.
  • .Có rất nhiều ngôn ngữ tương tự như tiếng Tây Ban Nha.

AI