Dịch

pape

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpape/

Nghĩa chính

  1. Đánhdanh từhit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. papeDạng gốc (base form)
  2. papesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

papel pintadodanh từGiấy dán tường

AI