Dịch

palta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpalta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quả bơ (trái cây)danh từavocado (fruit)
  2. Bối rối, sợ hãidanh từembarrassment, fear
  3. Palta (ngôn ngữ tuyệt chủng)danh từPalta (extinct language)
  4. Liên quan đến ngôn ngữ hoặc con người Paltatính từrelating to the Palta language or people

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paltaDạng gốc (base form)
  2. paltasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¡ !

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quả bơ (trái cây)

AI