palta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpalta/nguồn
Nghĩa chính
- Quả bơ (trái cây)danh từavocado (fruit)
- Bối rối, sợ hãidanh từembarrassment, fear
- Palta (ngôn ngữ tuyệt chủng)danh từPalta (extinct language)
- Liên quan đến ngôn ngữ hoặc con người Paltatính từrelating to the Palta language or people
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paltaDạng gốc (base form)
- paltasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- ¡ !