Dịch

avocado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aboˈkado/

Nghĩa chính

  1. Quả bơdanh từavocado

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avocadoDạng gốc (base form)
  2. avocadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. avocadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. avocadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI