Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avocado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aboˈkado/
Nghĩa chính
1
Quả bơ
danh từ
avocado
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avocado
Dạng gốc
(base form)
avocad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
avocado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
avocad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Quả bơ
aguacate
cura
palta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
avocado
Quả bơ
AI
1
Quả bơ
1
Quả bơ
1
Quả bơ