Palta
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ đã tuyệt chủng của Amazon ở Ecuadordanh từ riêngAn extinct language of the Ecuadorian Amazon.
- Người dân bản địa ở Ecuador nói tiếng Paltadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An indigenous people of Ecuador who spoke the Palta language.
Họ từ (word family)
cùng gốc PaltaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha