Dịch

Palta

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ đã tuyệt chủng của Amazon ở Ecuadordanh từ riêngAn extinct language of the Ecuadorian Amazon.
  2. Người dân bản địa ở Ecuador nói tiếng Paltadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An indigenous people of Ecuador who spoke the Palta language.

Họ từ (word family)

cùng gốc Palta

Ngôn ngữ khác

AI