Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpalto/
Nghĩa chính
1
Quả bơ (cây)
danh từ
avocado (tree)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palto
Dạng gốc
(base form)
palto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
avocado
Quả bơ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aguacate
curo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
palta
AI
1
Quả bơ (cây)
1
Quả bơ (cây)
1
Quả bơ (cây)