Dịch

palto

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpalto/

Nghĩa chính

  1. Quả bơ (cây)danh từavocado (tree)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paltoDạng gốc (base form)
  2. paltosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI