Dịch

curo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkuɾo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của, từ hoặc liên quan đến Courlandtính từof, from or relating to Courland
  2. Người dân ở Courlanddanh từnative or inhabitant of Courland (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curoDạng gốc (base form)
  2. curasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. curosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. curaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cây bơ
  1. avocado tree

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây bơ
Khác

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI