Dịch

curopalate

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. curopalatechưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curopalateDạng gốc (base form)
  2. curopalatesSố nhiều (plural)

AI