curopalate
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- curopalatechưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curopalateDạng gốc (base form)
- curopalatesSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.