Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pánfilo
C2
tính từ
(adjective)
/ˈpanfilo/
Nghĩa chính
1
Đần độn, (chậm hiểu biết)
tính từ
dull, (slow of understanding)
2
Ngây thơ
tính từ
naive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pánfilo
Dạng gốc
(base form)
pánfil
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pánfilo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pánfil
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dull
Chậm hiểu
naive
Ngờ nghệch
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đần độn
cortito
Ngây thơ
cándido
ingenuo
Khác
obtuso
soso
AI
1
Đần độn
2
Ngây thơ
1
Đần độn
2
Ngây thơ
1
Đần độn
2
Ngây thơ