ocupación
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/okupaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự chiếm giữ, sự chiếm chỗdanh từoccupation (the act of possessing a place)
- Sự chiếm đóngdanh từoccupation (the control of a region by a hostile army)
- Nghề nghiệp, công việcdanh từoccupation (activity or task with which one occupies oneself)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ocupaciónDạng gốc (base form)
- ocupacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ejército de ocupación | Chưa có nghĩa | |
| tasa de ocupación | Chưa có nghĩa | |
| zona de ocupación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bây giờ anh trai tôi không có công ăn việc làm.
- .Cần phải có một công việc ổn định.
- .Công việc duy nhất của anh ta là nói xấu người khác.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- careerTiếng Anhtương đương
- employmentTiếng Anhtương đương
- occupancyTiếng Anhtương đương
- workTiếng Anhtương đương
- actividadđồng nghĩacông việc, việc làm chiếm thời gian