Dịch

ocupación

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/okupaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự chiếm giữ, sự chiếm chỗdanh từoccupation (the act of possessing a place)
  2. Sự chiếm đóngdanh từoccupation (the control of a region by a hostile army)
  3. Nghề nghiệp, công việcdanh từoccupation (activity or task with which one occupies oneself)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ocupaciónDạng gốc (base form)
  2. ocupacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ejército de ocupaciónChưa có nghĩa
tasa de ocupaciónChưa có nghĩa
zona de ocupaciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bây giờ anh trai tôi không có công ăn việc làm.
  • .Cần phải có một công việc ổn định.
  • .Công việc duy nhất của anh ta là nói xấu người khác.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nghề nghiệp

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI