ocupacional
C1tính từ (adjective)
/okupasjoˈnal/
Nghĩa chính
- Nghề nghiệptính từoccupational
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ocupacionalDạng gốc (base form)
- ocupacionalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| terapeuta ocupacionaldanh từ | danh từ | Nhà trị liệu nghề nghiệp |
| terapéutica ocupacional | Trị liệu nghề nghiệp | |
| terapia ocupacional | Hoạt động trị liệu |
Xuất hiện ở từ khác
- laboralđồng nghĩaGần nghĩa; thường nhấn mạnh quan hệ với nghề nghiệp hơn là với công việc nói chung.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh