nudo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈnudo/nguồn
Nghĩa chính
- Nút, nút thắtdanh từknot (a looping piece of a long, flexible material)
- Nút, hải lý trên giờdanh từknot (nautical unit of speed)
- Khỏa thân, trần truồngtính từnude
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nudo de corbata | Nút thắt cà vạt | |
| nudo de cuerda | Nút thắt dây | |
| nudo de escalada | Nút thắt leo núi | |
| nudo de lazo | Nút thắt nơ | |
| nudo de madera | Mắt gỗ | |
| nudo llanodanh từ | danh từ | Nút rạn san hô |
| nudo de ochodanh từ | danh từ | Số tám |
| nudo de rizodanh từ | danh từ | Nút rạn san hô |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có biết cách buộc nút cà vạt không?
- .Bạn sẽ ngạc nhiên về số lượng nút tồn tại.
- .Cô ấy cảm thấy một nút thắt trong dạ dày.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khỏa thân
Họ từ (word family)
cùng gốc nudoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung