Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nudillo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/nuˈdiʒo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đốt ngón tay
danh từ
knuckle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nudillo
Dạng gốc
(base form)
nudillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
knuckle
Khớp ngón tay
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
artejo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nudillo
nudill
era
Tay đấm sắt
danh từ
AI
1
Đốt ngón tay
1
Đốt ngón tay
1
Đốt ngón tay