Dịch

nudillo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/nuˈdiʒo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đốt ngón taydanh từknuckle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nudilloDạng gốc (base form)
  2. nudillosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc nudillo

AI