nuclear
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/nukleˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hạt nhântính từnuclear
- Hợp nhất, tập hợp, liên kếtđộng từto join up; to unite
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể nuclearDanh động từ nucleandoPhân từ nucleado
| Presente | |
|---|---|
| yo | nucleo |
| tú | nucleas |
| él/ella/Ud. | nuclea |
| nosotros | nucleamos |
| vosotros | nucleáis |
| ellos/Uds. | nuclean |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arma nucleardanh từ | danh từ | Vũ khí hạt nhân |
| central nuclear | Nhà máy điện hạt nhân | |
| familia nuclear | Gia đình hạt nhân | |
| guerra nuclear | Chiến tranh hạt nhân | |
| bomba nucleardanh từ | danh từ | Bom hạt nhân |
| planta nucleardanh từ | danh từ | Nhà máy điện hạt nhân |
| química nuclear | Hóa học hạt nhân | |
| medicina nucleardanh từ | danh từ | Y học hạt nhân |
Ví dụ
- .Các nhà máy điện hạt nhân phải đảm bảo an toàn.
- .Đức đã quyết định không tiếp tục sử dụng năng lượng hạt nhân.
- Karl .Karl đã cứu thế giới khỏi một cuộc chiến tranh hạt nhân.
Họ từ (word family)
cùng gốc nuclearNgôn ngữ khác
Tiếng Trung