Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
química nuclear
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hóa học hạt nhân
danh từ
nuclear chemistry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nuclear chemistry
Việc áp dụng các kỹ thuật hóa học để giải quyết các vấn đề trong vật lý hạt nhân, bao gồm việc phát hiện ra các nguyên tố phóng xạ tổng hợp và tự nhiên cũng như kết quả của quá trình phân hạch hạt nhân
AI
1
Hóa học hạt nhân
1
Hóa học hạt nhân
1
Hóa học hạt nhân