Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medicina nuclear
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Y học hạt nhân
danh từ
nuclear medicine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
medicina nuclear
Dạng gốc
(base form)
medicina
s nucleares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nuclear medicine
Y học hạt nhân
AI
1
Y học hạt nhân
1
Y học hạt nhân
1
Y học hạt nhân