Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nuclearización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/nukleaɾiθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Hạt nhân hóa
danh từ
nuclearization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nuclearización
Dạng gốc
(base form)
nuclearizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nuclearization
Hành động trang bị vũ khí hạt nhân
AI
1
Hạt nhân hóa
1
Hạt nhân hóa
1
Hạt nhân hóa