Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antinuclear
C2
tính từ
(adjective)
/antinukleˈaɾ/
Nghĩa chính
1
Phản hạt nhân
tính từ
antinuclear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antinuclear
Dạng gốc
(base form)
antinuclear
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antinuclear
Phản đối việc sản xuất hoặc sử dụng vũ khí hạt nhân, phản đối việc sản xuất điện từ năng lượng hạt nhân
AI
1
Phản hạt nhân
1
Phản hạt nhân
1
Phản hạt nhân