moneda
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/moˈneda/nguồn
Nghĩa chính
- Tiền xu, đồng xudanh từcoin (piece of currency in the shape of a disc)
- Tiền tệ, đồng tiềndanh từcurrency (money)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cara o cruz de una moneda | Mặt sấp hay ngửa | |
| casa de moneda | Xưởng đúc tiền | |
| moneda corriente | Tiền tệ lưu hành | |
| moneda extranjera | Ngoại tệ | |
| pagar con la misma moneda | Ăn miếng trả miếng | |
| La Monedadanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của Palacio de la Moneda: trụ sở của tổng thống Cộng hòa Chile tại Santiago de Chile |
| papel monedadanh từ | danh từ | Tiền giấy |
| moneda única | Tiền tệ duy nhất |
Ví dụ
- .Anh ấy đưa cho tôi số tiền xu ít ỏi mang theo bên mình.
- ¿ ?Bạn muốn lấy tiền giấy hay tiền lẻ?
- .Bộ sưu tập của bạn còn thiếu vài đồng xu.
Họ từ (word family)
cùng gốc monedaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh