Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mientras que
Nghĩa chính
1
Trong khi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
中
zhōng
Trong khi, đang, trong lúc
却
què
Mà lại, trong khi
Tiếng Anh
whereas
Nhưng trái lại, trong khi
where
Trong khi
while
Trong khi, trong lúc
Xuất hiện ở từ khác
when
Tiếng Anh
tương đương
en cambio
đồng nghĩa
Liên từ nối hai mệnh đề song song để chỉ sự so sánh, đối lập.
mientras
kết hợp, dễ nhầm, đồng nghĩa
trong khi, trái lại
AI
1
Trong khi
1
Trong khi
1
Trong khi