Dịch

matufia

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc bẩn thỉudanh từdirty work
  2. Mưu mẹo, lừa, âm mưudanh từruse, trick, plot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matufiaDạng gốc (base form)
  2. matufiasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc matufia

Ví dụ

  • (AUF) Janeiro”.

AI