matufia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công việc bẩn thỉudanh từdirty work
- Mưu mẹo, lừa, âm mưudanh từruse, trick, plot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matufiaDạng gốc (base form)
- matufiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc matufiaVí dụ
- (AUF) Janeiro”.