Nghĩa chính
- Việc làm xấu xa bất chính; công việc nặng nhọc khổ ảidanh từkhông đếm được (uncountable)One or more unpleasant tasks, assignments, or employment duties, especially those of a disreputable or illicit nature.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do someone's dirty work for himcụm từ | cụm từ | Làm giúp ai một công việc nặng nhọc khổ ải |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- [] , .
- .
- .