marufia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈɾufja/
Nghĩa chính
- Mưu mẹo, lừa, âm mưudanh từruse, trick, plot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marufiaDạng gốc (base form)
- marufiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa