margen
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmaɾxen/nguồn
Nghĩa chính
- Lề, mépdanh từmargin, edge
- Khoảng chênh lệch, phạm vi cho phépdanh từleeway
- Bờ sôngdanh từriver bank
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- margenDạng gốc (base form)
- márgenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al margen de algo | Đứng ngoài điều gì | |
| dejar margen | Chừa lề | |
| margen de beneficio | Biên độ lợi nhuận | |
| margen de error | Biên độ sai số | |
| margen de maniobra | Phạm vi xoay xở | |
| al margentrạng từ | trạng từ | Bên lề |
| estrecho margen | Khoảng cách hẹp | |
| margen de utilidad | Tỷ suất lợi nhuận |
Ví dụ
- .Bạn hãy chừa lề giấy khi viết.
- .Các bạn hãy tránh xa chuyện này ra.
- .Chúng ta phải đứng ngoài mớ rắc rối này.
Họ từ (word family)
cùng gốc margenNgôn ngữ khác
Tiếng Trung