Dịch

marginal

B1tính từ (adjective)
/maɾxiˈnal/

Nghĩa chính

  1. Bên lề, cận biên, thứ yếutính từmarginal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marginalDạng gốc (base form)
  2. marginalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

grupo marginalNhóm ngoài lề
zona marginalVùng ngoại biên
mar marginaldanh từBiển cận biên
nota marginaldanh từGhi chú bên lề
coste marginaldanh từChi phí cận biên
utilidad marginaldanh từTiện ích cận biên
barrio marginalKhu ổ chuột
población marginalChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy là thành viên của một nhóm ly khai bên lề.
  • .Có nhiều khu ổ chuột ở Mexico.
  • Tietê .Đường Marginal Tietê có hai km tắc nghẽn.

AI