Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marginalmente
C2
trạng từ
(adverb)
/maɾxiˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách ngẫu nhiên, tình cờ
trạng từ
marginally, incidentally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marginally
Chút ít, không đáng kể, hơi
AI
1
Một cách ngẫu nhiên
1
Một cách ngẫu nhiên
1
Một cách ngẫu nhiên