Nghĩa chính
- Chút ít, không đáng kể, hơitrạng từIn a marginal manner, or to a marginal extent; barely sufficiently; slightly.
- Ở lề sách, bên lề trang sáchtrạng từIn the margin of a book.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marginallyDạng gốc (base form)
- more marginallySo sánh hơn (comparative)
- most marginallySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- considerablytrái nghĩachỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể
Họ từ (word family)
cùng gốc marginallyVí dụ
- .Điều đó không quan trọng mấy.
- .Đồ ăn ở nhà hàng này chỉ ngon hơn một chút bất chấp giá cả.
- 2017 Afghanistan's 2014-2016 .Năm 2017, tốc độ tăng trưởng của Afghanistan chỉ nhỉnh hơn một chút so với mức trung bình giai đoạn 2014-2016.