Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nota marginal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ghi chú bên lề
danh từ
marginal note
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nota marginal
Dạng gốc
(base form)
nota
s marginales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marginal note
Ghi chú ở lề của một tài liệu
AI
1
Ghi chú bên lề
1
Ghi chú bên lề
1
Ghi chú bên lề