maestra
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈestɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Ong chúadanh từqueen bee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obra maestradanh từ | danh từ | Kiệt tác, tác phẩm xuất sắc |
| mente maestradanh từ | danh từ | Kẻ chủ mưu, bộ óc đứng sau |
| abeja maestradanh từ | danh từ | Ong chúa |
| llave maestra | Chìa khóa vạn năng | |
| auténtica obra maestra | Kiệt tác đích thực | |
| considerar una obra maestra | Coi là một kiệt tác | |
| mente maestra detrás de algo | Bộ óc đứng sau việc gì |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc maestraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh