Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maestranza
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maesˈtɾansa/
Nghĩa chính
1
Kho vũ khí
danh từ
armories
2
Nhà sản xuất vũ khí
danh từ
arms makers
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maestranza
Dạng gốc
(base form)
maestranza
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kho vũ khí
2
Nhà sản xuất vũ khí
1
Kho vũ khí
2
Nhà sản xuất vũ khí
1
Kho vũ khí
2
Nhà sản xuất vũ khí