Dịch

abeja maestra

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˌbexa maˈestɾa/

Nghĩa chính

  1. Ong chúadanh từqueen bee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abeja maestraDạng gốc (base form)
  2. abejas maestrasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI