Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maestrante
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hiệp sĩ
danh từ
knight
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maestrante
Dạng gốc
(base form)
maestrante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
knight
Hiệp sỹ
AI
1
Hiệp sĩ
1
Hiệp sĩ
1
Hiệp sĩ