Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maestrazgo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maesˈtɾasɡo/
Nghĩa chính
1
Văn phòng của Grand Master
danh từ
office of Grand Master
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maestrazgo
Dạng gốc
(base form)
maestrazgo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Văn phòng của Grand Master
1
Văn phòng của Grand Master
1
Văn phòng của Grand Master