maestral
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maesˈtɾal/
Nghĩa chính
- Sư phạm; giảng dạytính từpedagogic; teaching
- Đề cập đến bậc thầy vĩ đại của một trong những mệnh lệnh quân sự của Tây Ban Nhatính từreferring to the grand master of one of the Spanish military orders
- Sương mù (gió)danh từmistral (wind)
- Tế bào của ong chúadanh từcell of a queen bee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maestralDạng gốc (base form)
- maestralesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh