Dịch

maestral

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maesˈtɾal/

Nghĩa chính

  1. Sư phạm; giảng dạytính từpedagogic; teaching
  2. Đề cập đến bậc thầy vĩ đại của một trong những mệnh lệnh quân sự của Tây Ban Nhatính từreferring to the grand master of one of the Spanish military orders
  3. Sương mù (gió)danh từmistral (wind)
  4. Tế bào của ong chúadanh từcell of a queen bee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maestralDạng gốc (base form)
  2. maestralesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI