Dịch

mistral

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gió mixtrandanh từA strong cold north-west wind in southern France and the Mediterranean.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mistralDạng gốc (base form)
  2. mistralsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Mistral đã thổi suốt ba ngày rồi, và biển trông trắng nhiều hơn xanh.
  • .Loại gió thường thổi ở Provence được gọi là mistral.
  • , , , ; .Tôi nhìn thấy anh ta: mặt biển xám dưới gió mistral, lấm tấm bọt; anh ta đang dõi theo mũi bờ nước Pháp khuất dần—một nơi anh ta vốn dĩ sẽ chẳng bao giờ được nhìn thấy nữa, và tôi nghĩ có điều gì đó hào hoa trong dáng vẻ của anh và dũng cảm trong tâm hồn anh.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạimistral

Cùng gốc (doublet)magistral

AI