Nghĩa chính
- Sư phạmtính từSynonym of pedagogical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pedagogicDạng gốc (base form)
- more pedagogicSo sánh hơn (comparative)
- most pedagogicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pedagogical dictionarydanh từ | danh từ | Từ điển được sử dụng cho mục đích giáo dục, thường dành cho người học ngôn ngữ đầu tiên hoặc ngoại ngữ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppédagogique
- từ tiếng Latinhpaedagōgicus
- từ tiếng Hy Lạp cổπαιδαγωγικόςpaidagōgikós
Họ từ (word family)
cùng gốc pedagogicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha