Dịch

pedagogic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sư phạmtính từSynonym of pedagogical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedagogicDạng gốc (base form)
  2. more pedagogicSo sánh hơn (comparative)
  3. most pedagogicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pedagogical dictionarydanh từTừ điển được sử dụng cho mục đích giáo dục, thường dành cho người học ngôn ngữ đầu tiên hoặc ngoại ngữ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháppédagogique
  2. từ tiếng Latinhpaedagōgicus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổπαιδαγωγικόςpaidagōgikós

AI