Nghĩa chính
- Phương pháp giáo dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The profession of teaching.
- Hoạt động giáo dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The activities of educating, teaching or instructing.
- Phương pháp sư phạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The strategies or methods of instruction; their study and development; an educational philosophy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pedagogyDạng gốc (base form)
- pedagogiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| public sphere pedagogydanh từ | danh từ | Phương pháp giáo dục kết hợp các hoạt động trong lớp với sự tham gia của công dân trong thế giới thực |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Một tài liệu phác thảo ngôn ngữ quan trọng của các ngành học phụ bằng cách điều chỉnh các phương pháp nghiên cứu EAP do đó có thể rất hữu ích cho phương pháp sư phạm như vậy.
- "" ?Có cách nào để dịch “pedagogy” sang tiếng Malta không?
- .Dạy mọi thứ cùng một lúc là phương pháp sư phạm tồi.
Họ từ (word family)
cùng gốc pedagogyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- educationdễ nhầmLà thuật ngữ chuyên môn chỉ phương pháp giảng dạy hoặc sư phạm học, không dùng thay thế cho 'education' trong ngữ cảnh thường ngày.