Nghĩa chính
- Liên quan đến trẻ emtiền tốRelating to children.
- Liên quan đến đấttiền tốRelating to soil.
- Liên quan đến bàn chântiền tốRelating to feet.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pedo-stachedanh từ | danh từ | Bộ ria mép giống với mô tả khuôn mẫu về một kẻ ấu dâm nam trên các phương tiện truyền thông |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
tiền tố
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổπαῖς
tiền tố
- từ tiếng Hy Lạp cổπέδον“ground”
tiền tố
- từ tiếng Latinhpēs“foot”