Dịch

paideia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống giáo dục của Athens được thiết kế để cung cấp cho học sinh một nền tảng văn hóa rộng lớn, tập trung vào việc hòa nhập vào đời sống công cộng của thành phố với các môn học bao gồm thể dục dụng cụ, ngữ pháp, hùng biện, âm nhạc, toán học, địa lý, lịch sử tự nhiên và triết họcdanh từkhông đếm được (uncountable)An Athenian system of education designed to give students a broad cultural background focusing on integration into the public life of the city-state with subject matter including gymnastics, grammar, rhetoric, music, mathematics, geography, natural history, and philosophy
  2. Hình ảnh thu nhỏ của thành tựu thể chất và trí tuệ mà một công dân Hy Lạp cổ đại có thể khao khát; hoàn thiện xã hội và văn hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The epitome of physical and intellectual achievement to which an Ancient Greek citizen could aspire; societal and cultural perfection.
  3. Mô hình đầu tiên của việc học cao hơn của Cơ đốc giáo lấy thần học làm môn học chínhdanh từkhông đếm được (uncountable)An early model of Christian higher learning having theology as its chief subject.
  4. Hệ thống sư phạm tập trung vào việc cung cấp cho trẻ em một nền giáo dục toàn diện và cân bằngdanh từkhông đếm được (uncountable)A pedagogical system focusing on providing children with a broad and balanced education.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπαιδείᾱpaideíā“rearing of a child, education”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI