Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
podo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bàn chân hoặc bộ phận giống bàn chân
tiền tố
Relating to a foot or a footlike part.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pedo-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
podo-
Podo- (liên quan đến bàn chân)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
πούς
AI
1
Liên quan đến bàn chân hoặc bộ phận giống bàn chân
1
Liên quan đến bàn chân hoặc bộ phận giống bàn chân
1
Liên quan đến bàn chân hoặc bộ phận giống bàn chân