Dịch

podo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến bàn chân hoặc bộ phận giống bàn chântiền tốRelating to a foot or a footlike part.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπούς

AI