maestría
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maesˈtɾia/
Nghĩa chính
- Sự làm chủdanh từmastery
- Bằng thạc sĩdanh từmaster's degree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maestríaDạng gốc (base form)
- maestríasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bằng thạc sĩ
Xuất hiện ở từ khác
- masterTiếng Anhtương đương