máster
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmasteɾ/
Nghĩa chính
- Bằng thạc sĩ, thạc sĩdanh từmaster's degree, master
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| máster en computación | Thạc sĩ tin học |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bằng thạc sĩ