Dịch

máster

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmasteɾ/

Nghĩa chính

  1. Bằng thạc sĩ, thạc sĩdanh từmaster's degree, master

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. másterDạng gốc (base form)
  2. másteresSố nhiều (plural)
  3. mástersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

máster en computaciónThạc sĩ tin học

AI