los demás
Nghĩa chính
- Những người khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| todos los demás | Những người còn lại | |
| exigente con los demás | Khắt khe với người khác |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| todos los demás | Những người còn lại | |
| exigente con los demás | Khắt khe với người khác |