Dịch

sí mismo

B1đại từ (pronoun)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. chính mình, bản thânđại từB1used to refer back to the subject or emphasize the person or thing being talked about

Cụm từ (phrase)

a sí mismoDùng theo nghĩa đen, xem a, sí, mismo
dudar de sí mismoNghi ngờ bản thân
seguro de sí mismoTự tin vào bản thân
inseguro de sí mismoTự ti về bản thân
superarse a sí mismoVượt lên chính mình
explicarse a sí mismoTự giải thích với chính mình
en sí mismoChưa có nghĩa
por sí mismoChưa có nghĩa

AI