Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
explicarse a sí mismo
Nghĩa chính
1
Tự giải thích với chính mình
Ví dụ
Tuvo
que
explicarse
a
sí
mismo
lo
ocurrido
.
Anh ấy đã phải tự giải thích cho chính mình chuyện đã xảy ra.
Xuất hiện ở từ khác
explicar
kết hợp
tự giải thích với chính mình
AI
1
Tự giải thích với chính mình
1
Tự giải thích với chính mình
1
Tự giải thích với chính mình